Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mức điểm cơ bản" (1)
mức điểm cơ bản

Tiếng Anh
Danh từbase score
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
I meet the basic point score.
Từ liên quan "mức điểm cơ bản" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mức điểm cơ bản" (1)
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
I meet the basic point score.
